| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GK-00020
| Nguyễn Thị Chi | Bài Tập Tiếng Anh 6 /T1 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A) |
| 2 |
GK-00021
| Nguyễn Thị Chi | Bài Tập Tiếng Anh 6 /T2 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A) |
| 3 |
GK-00022
| Nguyễn Thị Chi | Bài Tập Tiếng Anh 6 /T2 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A) |
| 4 |
GK-00023
| Nguyễn Thị Chi | Bài Tập Tiếng Anh 6 /T2 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A) |
| 5 |
GK-00024
| Nguyễn Thị Chi | Bài Tập Tiếng Anh 6 /T2 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A) |
| 6 |
GK-00025
| Nguyễn Huy Đoan | Toán 6/ T1 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 21000 | 51 |
| 7 |
GK-00026
| Nguyễn Huy Đoan | Toán 6/ T1 | Giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 21000 | 51 |
| 8 |
GK-00027
| Nguyễn Huy Đoan | Toán 6/ T2 | giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 0 | 51 |
| 9 |
GK-00028
| Nguyễn Huy Đoan | Toán 6/ T2 | giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 20000 | 51 |
| 10 |
GK-00029
| Nguyễn Huy Đoan | Toán 6/ T2 | giáo dục Việt Nam | Hà Nội | 2021 | 20000 | 51 |
|
|